12 lines
313 B
YAML
12 lines
313 B
YAML
|
|
Alternatives: Lựa chọn thay thế
|
||
|
|
Close: Đóng
|
||
|
|
Copy: Sao chép
|
||
|
|
Identifier copied to clipboard!: Đã sao chép mã định danh vào bộ nhớ tạm!
|
||
|
|
Imprint: Thông tin pháp lý
|
||
|
|
Information: Thông tin
|
||
|
|
Language: Ngôn ngữ
|
||
|
|
Open: Mở
|
||
|
|
Open Link: Mở liên kết
|
||
|
|
Options: Tùy chọn
|
||
|
|
Warning: Cảnh báo
|